orogenetic
/,ɔrədʤi'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orogenetic
/,ɔrədʤi'netik/
tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạo núi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...