Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orographical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orographical

//

  • xem orographic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to orography.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...