Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oroide

/'ourouid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oroide

/'ourouid/

danh từ

  • đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm có màu như vàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. alloy of copper and tin and zinc; used in imitation gold jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...