Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthocephalous

/'ɔ:θouke'fælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthocephalous

/'ɔ:θouke'fælik/

tính từ

  • (giải phẫu) đầu tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...