Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthoclase

/'ɔ:θoukleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthoclase

/'ɔ:θoukleis/

danh từ

  • (khoáng chất) Octocla
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white or colored monoclinic feldspar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...