Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthocomplement

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthocomplement

//

  • (đại số) phần bù trực giao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...