Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthodontics

/,ɔ:θou'dɔnʃiə/ GRE phổ biến #41369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthodontics

/,ɔ:θou'dɔnʃiə/

danh từ

  • (y học) thuật chỉnh răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of dentistry dealing with the prevention or correction of irregularities of the teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...