Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orthophosphate

//

* danh từ
  • (hoá học) Octophôtphat
Định nghĩa tiếng Anh

n a salt of phosphoric acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...