Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orthoscope

//

* danh từ
  • kính trực quan
Định nghĩa tiếng Anh

n an ophthalmoscope with a layer of water to neutralize the refraction of the cornea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...