Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthostichy

/ɔ'θɔstiki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthostichy

/ɔ'θɔstiki/

danh từ

  • (thực vật học) hàng thắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A longitudinal rank, or row, of leaves along a stem.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...