orthostichy
/ɔ'θɔstiki/
danh từ
- (thực vật học) hàng thắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A longitudinal rank, or row, of leaves along a stem.
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A longitudinal rank, or row, of leaves along a stem.
Đang tải...