Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osculating

/'ɔskjuleitiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osculating

//

  • (hình học) mật tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

v be intermediate between two taxonomic groups v have at least three points in common with v touch with the lips or press the lips (against someone's mouth or other body part) as an expression of love, greeting, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...