Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osculum

/'ɒskjulәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osculum

//

* danh từ
  • số nhiều oscula
  • lổ; lổ thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Oscule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...