Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osmics

/'ɔzmiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osmics

//

* danh từ
  • khứu vị học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...