Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ossature

/'ɔsәtʃjuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ossature

//

* danh từ
  • (kiến trúc) sườn (một công trình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...