Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osselet

/'ɔselit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osselet

//

* danh từ
  • xương nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little bone. n. The internal bone, or shell, of a cuttlefish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...