Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ossific

/ɔ'sifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ossific

//

* tính từ
  • hoá xương; tạo xương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of producing bone; having the power to change cartilage or other tissue into bone.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...