Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ossifrage

/'ɔsifridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ossifrage

/'ɔsifridʤ/

danh từ

  • chim ưng biển ((cũng) osprey)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lammergeir. n. The young of the sea eagle or bald eagle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...