Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #21306

ostensible

/ɔs'tensəbl/

tính từ

  • bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
    • his ostensible errand was to...: mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...
Định nghĩa tiếng Anh

s. represented or appearing as such; pretended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...