ostensible
/ɔs'tensəbl/
tính từ
- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
- his ostensible errand was to...: mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...
Định nghĩa tiếng Anh
s. represented or appearing as such; pretended
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. represented or appearing as such; pretended
Đang tải...