ostensive
/ɔs'tensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ostensive
//
* tính từ- lộ liễu; bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
s. manifestly demonstrative
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. manifestly demonstrative
Đang tải...