Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostensory

/ɔs'tensəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostensory

/ɔs'tensəri/

danh từ

  • (tôn giáo) bình bày bánh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Monstrance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...