Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #30755

ostentation

/,ɔsten'teiʃn/

danh từ

  • sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gaudy outward display\nn. lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity\nn. pretentious or showy or vulgar display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...