Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostentatiously

/ˌɒsten'teɪʃəslɪ/ phổ biến #26967
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostentatiously

//

* phó từ
  • phô trương, khoe khoang
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ostentation; in an ostentatious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...