Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46768

osteoclastic

//

* tính từ
  • xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...