osteoclastic
phổ biến #46768
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
osteoclastic
//
* tính từ- xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...