Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osteocranium

/ɔstiә'kreinjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osteocranium

//

* tính từ
  • thuộc xương sọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The bony cranium, as distinguished from the cartilaginous cranium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...