Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

osteomalacia

/,ɔstioumə'leiʃiə/

danh từ

  • chứng nhuyễn xương
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal softening of bones caused by deficiencies of phosphorus or calcium or vitamin D

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...