Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osteomalacia

/,ɔstioumə'leiʃiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osteomalacia

/,ɔstioumə'leiʃiə/

danh từ

  • chứng nhuyễn xương
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal softening of bones caused by deficiencies of phosphorus or calcium or vitamin D

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...