osteomere
/'ɔstiәumiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
osteomere
//
* danh từ- đốt xương sống
Định nghĩa tiếng Anh
n. An osteocomma.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An osteocomma.
Đang tải...