Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osteomyelitis

/'ɔstiou,maiə'laitis/ phổ biến #33301
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osteomyelitis

/'ɔstiou,maiə'laitis/

danh từ

  • (y học) viêm xương tuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inflammation of bone and bone marrow (usually caused by bacterial infection)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...