Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

osteoplastic

//

* tính từ
  • tạo xương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing bone; as, osteoplastic cells.\na. Of or pertaining to the replacement of bone; as, an\n osteoplastic operation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...