Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

osteosarcomata

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem osteosarcoma
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Osteosarcoma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...