Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osteosarcomata

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osteosarcomata

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem osteosarcoma
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Osteosarcoma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...