Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osteotome

/'ɔstiәutәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osteotome

//

* danh từ
  • cái đục xương
Định nghĩa tiếng Anh

n. Strong nippers or a chisel for dividing bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...