Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostiary

/'ɒstiәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostiary

//

* danh từ
  • (sử học) La mã người gác cổng
Định nghĩa tiếng Anh

n the lowest of the minor Holy Orders in the unreformed Western Church but now suppressed by the Roman Catholic Church n someone who guards an entrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...