Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ostracean

//

  • tính từ
  • thuộc loại hàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one of a family of bivalves, of which the oyster is\n the type.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...