Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostracean

/ɒs'treiʃiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostracean

//

  • tính từ
  • thuộc loại hàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one of a family of bivalves, of which the oyster is the type.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...