ostracoderm
/'ɔstrәkәj,d\\\\:m, ɔs'trækә-/
Biến thể từ
ostracoderms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ostracoderm
//
* danh từ- (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)
Định nghĩa tiếng Anh
n extinct fish-like jawless vertebrate having a heavily armored body; of the Paleozoic