Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ostracoderm

//

* danh từ
  • (động vật học) bộ cá giáp (hoá thạch)
Biến thể từ ostracoderms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n extinct fish-like jawless vertebrate having a heavily armored body; of the Paleozoic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...