Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ostrogothic

//

* tính từ
  • xem Ostrogoth thuộc người Đông-Gốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Ostrogoths.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...