Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostyak

/'ɔsti,æk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostyak

//

* danh từ
  • tiếng Oxtiăc (họ Ugo ở tây Xibia)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the nomadic Ugrian people living in northwestern Siberia (east of the Urals) n a Ugric language (related to Hungarian) spoken by the Ostyak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...