otalgia
/әu'tældʒiә/ phổ biến #46201
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otalgia
//
* danh từ- (y học) sự đau tai
Định nghĩa tiếng Anh
n an ache localized in the middle or inner ear
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an ache localized in the middle or inner ear
Đang tải...