Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

other-directed

/'ʌðədi,rektid/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ảnh hưởng bên ngoài chi phí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...