Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

other-worldly

/'ʌðəwə:ld/

-worldly) /'ʌðə,wə:ldli/

tính từ

  • (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...