Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otherness

/'ʌðənis/ phổ biến #18294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otherness

/'ʌðənis/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt
  • vật khác (với vật đang nói đến...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being not alike; being distinct or different from that otherwise experienced or known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...