Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otherwhere

/'ʌðә(h)weә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otherwhere

//

* phó từ
  • ở nơi khác
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In or to some other place, or places; elsewhere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...