Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

otherwhile

//

* phó từ
  • vào lúc khác
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Alt. of Otherwhiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...