otherwhile
/ɒðə'waɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otherwhile
//
* phó từ- vào lúc khác
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Alt. of Otherwhiles
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Alt. of Otherwhiles
Đang tải...