Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

otherwise-minded

/'ʌðəwaiz'maindid/

tính từ

  • có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...