otitis media
/ou'taitis'mediə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otitis media
/ou'taitis'mediə/
danh từ
- (y học) viêm tai giữa
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...