Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otolaryngology

/'outə,læriɳ'gɔlədʤi/ phổ biến #28596
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otolaryngology

/'outə,læriɳ'gɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa tai họng
Định nghĩa tiếng Anh

n the medical specialty that deals with diseases of the ear, nose and throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...