otter-spear
/'ɔtəspiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otter-spear
/'ɔtəspiə/
danh từ
- cái lao đâm rái cá
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...