ouananiche
/,wɑ:nɑ:'ni:ʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ouananiche
//
* danh từ- (động vật học) cá hồi
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...