Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ouija

/'wi:dʤɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ouija

/'wi:dʤɑ:/

danh từ

  • bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a board with the alphabet on it; used with a planchette to spell out supernatural messages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...