Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ouphe

/'u:fi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ouphe

//

* danh từ
  • yêu ma; ác quỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fairy; a goblin; an elf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...