Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

form teacher

/ˈfɔːm ˌtiː.tʃər/

Đang hiển thị mục gốc form teacher cho “our form teacher”.

Nghĩa thường dùng

Giáo viên chủ nhiệm cụm từ

“Our form teacher helps us with our homework every week.”Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi giúp chúng tôi làm bài tập mỗi tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...