out of doors
/'autəv'dɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
out of doors
/'autəv'dɔ:z/
phó từ
- ở ngoài trời
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...